Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thương mại quốc tế ngày càng trở thành động lực chính thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, sự phức tạp trong các giao dịch xuyên biên giới đòi hỏi các quy tắc chuẩn hóa để đảm bảo sự rõ ràng, minh bạch và công bằng giữa các bên. Cuốn sách “Incoterms 2020”, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Tài Chính và hệ thống bởi tác giả Vũ Thu Phương, là tài liệu không thể thiếu đối với những ai hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, và thương mại quốc tế. Với nội dung song ngữ Anh – Việt, cuốn sách không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về các quy tắc Incoterms 2020 mà còn hỗ trợ người đọc hiểu rõ hơn về các quy định liên quan đến hải quan và xuất xứ hàng hóa.
Incoterms là gì?
Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms (Điều kiện Thương mại Quốc tế), một bộ quy tắc được ban hành bởi Phòng Thương mại Quốc tế (ICC – International Chamber of Commerce) từ năm 1936. Đây là tập hợp các quy định được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu nhằm tiêu chuẩn hóa trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán trong các giao dịch thương mại, không chỉ quốc tế mà cả nội địa.
Nhờ có Incoterms, các bên tham gia hợp đồng thương mại có thể hiểu rõ nghĩa vụ của mình trong suốt quá trình giao dịch – từ khâu giao hàng, sắp xếp phương tiện vận chuyển, mua bảo hiểm hàng hóa, đến thực hiện thủ tục hải quan. Điều này giúp hạn chế tối đa các tranh chấp hay rủi ro phát sinh do hiểu lầm hoặc thiếu rõ ràng về trách nhiệm giữa hai bên.
Kể từ khi được giới thiệu, Incoterms đã trải qua bảy lần sửa đổi để bắt kịp với sự phát triển không ngừng của hoạt động thương mại toàn cầu. Phiên bản mới nhất là Incoterms 2020, được công bố vào tháng 9 năm 2019 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2020. Phiên bản này không chỉ kế thừa nền tảng các quy tắc trước đó mà còn bổ sung những điều chỉnh quan trọng, làm rõ nghĩa vụ của người mua và người bán, đảm bảo phù hợp với thực tiễn thương mại hiện đại và xu hướng toàn cầu hóa ngày nay.

Tầm quan trọng của Incoterms
Incoterms đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đơn giản hóa và chuẩn hóa các giao dịch thương mại quốc tế. Dưới đây là những lý do khiến Incoterms trở thành công cụ không thể thiếu trong hoạt động xuất nhập khẩu:
- Xác định rõ ràng trách nhiệm giữa các bên: Incoterms quy định cụ thể bên nào – người mua hay người bán – sẽ chịu trách nhiệm cho từng công đoạn của quá trình giao dịch, từ vận chuyển, bảo hiểm, thủ tục hải quan, cho đến các chi phí phát sinh. Chẳng hạn, với điều kiện EXW (Ex Works), người mua phải tự lo toàn bộ các khâu từ điểm giao hàng của người bán trở đi, trong khi với điều kiện DDP (Delivered Duty Paid), người bán phải chịu hầu như toàn bộ trách nhiệm cho đến khi hàng đến tận nơi người mua.
- Giảm thiểu rủi ro và tranh chấp: Việc sử dụng Incoterms trong hợp đồng giúp cả hai bên nắm rõ thời điểm rủi ro hàng hóa được chuyển giao từ người bán sang người mua. Điều này hạn chế tối đa các tranh chấp có thể phát sinh do hiểu sai hoặc không rõ nghĩa vụ của từng bên trong hợp đồng.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí giao dịch: Thay vì phải liệt kê chi tiết mọi nghĩa vụ, chi phí, điểm chuyển giao rủi ro… trong hợp đồng, các bên chỉ cần ghi ngắn gọn điều kiện Incoterms kèm địa điểm (ví dụ: FOB Hai Phong Port – Incoterms 2020). Điều này giúp hợp đồng súc tích, rõ ràng, giảm thiểu sai sót trong khai báo chứng từ và tiết kiệm đáng kể thời gian soạn thảo.
- Ứng dụng linh hoạt, được công nhận rộng rãi: Incoterms không phải là quy định bắt buộc của pháp luật, nhưng khi được áp dụng, chúng đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong giao dịch, được thừa nhận trên phạm vi toàn cầu. Ngoài thương mại quốc tế, Incoterms cũng có thể sử dụng trong mua bán nội địa để phân định trách nhiệm rõ ràng hơn.
- Hỗ trợ công tác hải quan và ngân hàng: Nhờ có Incoterms, các cơ quan hải quan cũng như ngân hàng có thể xử lý chứng từ nhanh chóng, thuận tiện, nhất là tại những quốc gia có quy trình phức tạp như Việt Nam, Hàn Quốc hay Trung Quốc. Điều này góp phần đẩy nhanh quá trình thông quan và thanh toán quốc tế.
Nội dung cuốn sách “Incoterms 2020”
Nội dung sách được chia thành bốn phần chính:
- Phần thứ nhất – Incoterms 2020 (Bản tiếng Anh): Phần này trình bày toàn bộ nội dung Incoterms 2020 bằng tiếng Anh, bao gồm các điều kiện thương mại, nguyên tắc cơ bản và phần chú giải tổng quan. Đây là nguồn tài liệu chuẩn mực, phù hợp cho những người làm việc trong môi trường quốc tế hoặc cần tham khảo nguyên văn gốc.
- Phần thứ hai – Incoterms 2020 (Bản tiếng Việt): Phần này cung cấp bản dịch tiếng Việt chi tiết, rõ ràng, diễn giải đầy đủ các quy tắc Incoterms 2020. Nội dung được chia thành hai nhóm: nhóm điều kiện áp dụng cho mọi phương thức vận tải, và nhóm điều kiện dành riêng cho vận tải biển và thủy nội địa.
- Phần thứ ba – Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA): Phần này trình bày những nội dung quan trọng của Hiệp định EVFTA, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các quy định thương mại giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu – một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam.
- Phần thứ tư – Quy định về hải quan và xuất xứ hàng hóa: Phần cuối cung cấp các văn bản mới nhất liên quan đến kiểm tra, giám sát hải quan và xác định xuất xứ hàng hóa, rất hữu ích cho các doanh nghiệp trong quá trình thực hiện thủ tục thông quan xuất nhập khẩu.

Ngoài việc trình bày chi tiết các quy tắc Incoterms 2020, cuốn sách còn giải thích rõ những thay đổi so với Incoterms 2010, chẳng hạn như:
-
Thay thế điều kiện DAT bằng DPU (Delivered at Place Unloaded)
-
Điều chỉnh mức bảo hiểm trong điều kiện CIF và CIP
-
Làm rõ nghĩa vụ giao hàng và phân chia rủi ro giữa người mua và người bán
Với cách trình bày khoa học, song ngữ, kèm phần diễn giải và cập nhật các văn bản pháp lý liên quan, cuốn sách này thực sự là tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững và áp dụng Incoterms vào thực tiễn công việc một cách hiệu quả.
> Mua sách Incoterms 2020 tại đây.
11 quy tắc Incoterms 2020 cần nắm
Incoterms 2020 bao gồm 11 quy tắc, được chia thành hai nhóm chính: nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải và nhóm áp dụng cho vận tải biển và thủy nội địa.
Nhóm 1: Áp dụng cho mọi phương thức vận tải
Nhóm này bao gồm 7 quy tắc Incoterms 2020 có thể áp dụng cho bất kỳ phương thức vận tải nào (đường bộ, đường sắt, hàng không, đường biển hoặc kết hợp đa phương thức). Các quy tắc này linh hoạt và phù hợp với nhiều tình huống vận chuyển khác nhau.
1. EXW (Ex Works – Giao tại xưởng)
Đây là quy tắc mà người bán có trách nhiệm tối thiểu. Người bán chỉ cần chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng tại cơ sở của mình (nhà máy, kho, xưởng) vào thời điểm thỏa thuận. Người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ khi nhận hàng tại cơ sở của người bán, bao gồm vận chuyển, thủ tục hải quan xuất/nhập khẩu, bảo hiểm và giao hàng đến điểm đích cuối cùng.
- Trách nhiệm của người bán:
- Cung cấp hàng hóa và hóa đơn thương mại theo hợp đồng.
- Đóng gói hàng hóa phù hợp cho việc vận chuyển (nếu có thỏa thuận).
- Đặt hàng hóa tại địa điểm quy định (nhà máy, kho, xưởng) để người mua nhận.
- Trách nhiệm của người mua:
- Chịu mọi chi phí và rủi ro từ khi hàng hóa sẵn sàng tại cơ sở của người bán.
- Lo thủ tục hải quan xuất khẩu và nhập khẩu.
- Sắp xếp vận chuyển, bảo hiểm và giao hàng đến điểm đích.
- Rủi ro chuyển giao: Khi hàng hóa được đặt tại địa điểm của người bán (ví dụ: kho hoặc xưởng).
- Ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Người bán có ít trách nhiệm nhất, giảm thiểu chi phí và rủi ro.
- Hạn chế: Người mua phải tự quản lý toàn bộ quy trình vận chuyển và thủ tục hải quan, có thể phức tạp nếu không có kinh nghiệm.
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng cho khách hàng tại Mỹ theo điều kiện EXW 123 Nguyen Van Linh, District 7, Ho Chi Minh, Viet Nam Incoterms 2020. Người mua từ Mỹ phải đến kho tại địa chỉ này để nhận hàng, tự lo vận chuyển từ Việt Nam đến Mỹ, làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại Việt Nam và nhập khẩu tại Mỹ, cũng như chịu mọi chi phí liên quan.
2. FCA (Free Carrier – Giao cho người chuyên chở)
Người bán giao hàng cho người chuyên chở hoặc đại lý do người mua chỉ định tại một địa điểm quy định (có thể là cơ sở của người bán hoặc một địa điểm khác, như cảng, sân bay). Người bán chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan xuất khẩu, nhưng rủi ro chuyển giao sang người mua khi hàng được giao cho người chuyên chở.
- Trách nhiệm của người bán:
- Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
- Giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại địa điểm thỏa thuận.
- Trách nhiệm của người mua:
- Chỉ định người chuyên chở hoặc đại lý vận chuyển.
- Chịu chi phí và rủi ro từ khi hàng được giao cho người chuyên chở.
- Lo thủ tục hải quan nhập khẩu và vận chuyển từ địa điểm giao hàng đến điểm đích.
- Rủi ro chuyển giao: Khi hàng được giao cho người chuyên chở tại địa điểm quy định.
- Lưu ý quan trọng: Nếu địa điểm giao hàng là cơ sở của người bán, người bán chịu trách nhiệm bốc hàng lên phương tiện vận chuyển. Nếu là địa điểm khác (ví dụ: cảng), người bán không chịu trách nhiệm bốc hàng. FCA thường yêu cầu người mua chỉ định người vận chuyển phát hành vận đơn với chú thích “on board” nếu cần (đặc biệt trong vận tải biển).
- Ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Người bán có trách nhiệm xuất khẩu, giảm bớt gánh nặng cho người mua. Phù hợp với các giao dịch quốc tế.
- Hạn chế: Người mua cần phối hợp chặt chẽ với người vận chuyển để đảm bảo nhận hàng đúng thời điểm.
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng cho khách hàng tại Đức theo điều kiện FCA 123 Nguyen Van Linh, District 7, Ho Chi Minh, Viet Nam Incoterms 2020. Người bán chuẩn bị hàng, làm thủ tục xuất khẩu và giao hàng cho hãng vận chuyển do người mua chỉ định tại kho ở TP.HCM. Từ đó, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro vận chuyển đến Đức.
3. CPT (Carriage Paid To – Cước phí trả tới)
Người bán chịu chi phí vận chuyển hàng hóa đến một điểm đích quy định (thường là cảng hoặc điểm đến do hai bên thỏa thuận). Tuy nhiên, rủi ro chuyển giao sang người mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên. Người bán không bắt buộc mua bảo hiểm.
- Trách nhiệm của người bán:
- Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
- Sắp xếp và trả chi phí vận chuyển đến điểm đích quy định.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
- Trách nhiệm của người mua:
- Chịu rủi ro từ khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- Lo thủ tục hải quan nhập khẩu và chi phí liên quan.
- Chịu chi phí dỡ hàng tại điểm đích (nếu không có thỏa thuận khác).
- Rủi ro chuyển giao: Khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- Ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Người bán lo chi phí vận chuyển, giúp người mua giảm bớt gánh nặng tổ chức vận chuyển.
- Hạn chế: Người mua chịu rủi ro từ sớm (khi hàng giao cho người chuyên chở), nên cần cân nhắc mua bảo hiểm.
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng cho khách hàng tại Nhật Bản theo điều kiện CPT Tokyo Port, Japan Incoterms 2020. Người bán thuê hãng vận chuyển để đưa hàng từ Việt Nam đến cảng Tokyo và trả cước phí vận chuyển. Tuy nhiên, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa thuộc về người mua ngay khi hàng được giao cho hãng vận chuyển tại Việt Nam.
4. CIP (Carriage and Insurance Paid To – Cước phí và bảo hiểm trả tới)
Tương tự CPT, nhưng người bán bắt buộc mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển đến điểm đích quy định. Trong Incoterms 2020, mức bảo hiểm tối thiểu được nâng từ điều kiện loại C (Institute Cargo Clauses C) lên loại A (Institute Cargo Clauses A), cung cấp mức bảo vệ cao hơn (bảo hiểm toàn diện).
- Trách nhiệm của người bán:
- Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
- Sắp xếp và trả chi phí vận chuyển đến điểm đích quy định.
- Mua bảo hiểm hàng hóa (mức bảo hiểm loại A) cho hành trình vận chuyển.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
- Trách nhiệm của người mua:
- Chịu rủi ro từ khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- Lo thủ tục hải quan nhập khẩu và chi phí liên quan.
- Chịu chi phí dỡ hàng tại điểm đích (nếu không có thỏa thuận khác).
- Rủi ro chuyển giao: Khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- Ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Người mua được bảo vệ bởi bảo hiểm toàn diện do người bán mua, giảm rủi ro tài chính nếu hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng.
- Hạn chế: Chi phí bảo hiểm làm tăng giá thành, và người mua vẫn chịu rủi ro từ khi hàng được giao cho người chuyên chở.
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng cho khách hàng tại Pháp theo điều kiện CIP Paris, France Incoterms 2020. Người bán thuê hãng vận chuyển để đưa hàng đến Paris, trả cước phí và mua bảo hiểm loại A cho hàng hóa. Người mua chịu rủi ro từ khi hàng được giao cho hãng vận chuyển tại Việt Nam và lo thủ tục nhập khẩu tại Pháp.
5. DAP (Delivered at Place – Giao tại nơi đến)
Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro để đưa hàng hóa đến một địa điểm quy định tại nước nhập khẩu, nhưng không chịu trách nhiệm dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển. Người mua chịu chi phí và thủ tục hải quan nhập khẩu.
- Trách nhiệm của người bán:
- Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
- Sắp xếp và trả chi phí vận chuyển đến địa điểm quy định.
- Chịu rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa cho đến khi hàng đến địa điểm quy định.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
- Trách nhiệm của người mua:
- Chịu chi phí và thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu.
- Chịu chi phí dỡ hàng tại địa điểm quy định.
- Rủi ro chuyển giao: Khi hàng hóa được đặt tại địa điểm quy định, sẵn sàng để dỡ hàng (nhưng chưa dỡ).
- Ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Người bán chịu trách nhiệm vận chuyển đến tận nơi, giảm bớt gánh nặng cho người mua.
- Hạn chế: Người mua vẫn phải lo thủ tục nhập khẩu và dỡ hàng, có thể phức tạp ở một số quốc gia.
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng cho khách hàng tại Úc theo điều kiện DAP Sydney Warehouse, Australia Incoterms 2020. Người bán vận chuyển hàng đến kho tại Sydney và chịu mọi chi phí, rủi ro trong quá trình vận chuyển. Người mua chịu chi phí dỡ hàng tại kho và làm thủ tục nhập khẩu tại Úc.
6. DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao tại nơi đến đã dỡ hàng)
Thay thế quy tắc DAT (Delivered at Terminal) từ Incoterms 2010, DPU yêu cầu người bán chịu trách nhiệm vận chuyển và dỡ hàng tại địa điểm quy định. Đây là quy tắc duy nhất trong Incoterms 2020 yêu cầu người bán dỡ hàng. Người mua chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan nhập khẩu.
- Trách nhiệm của người bán:
- Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
- Sắp xếp và trả chi phí vận chuyển đến địa điểm quy định.
- Dỡ hàng tại địa điểm quy định.
- Chịu rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa cho đến khi hàng được dỡ tại địa điểm quy định.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
- Trách nhiệm của người mua:
- Chịu chi phí và thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu.
- Quản lý hàng hóa sau khi đã được dỡ tại địa điểm quy định.
- Rủi ro chuyển giao: Khi hàng hóa đã được dỡ tại địa điểm quy định.
- Ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Người bán chịu trách nhiệm cả vận chuyển và dỡ hàng, giúp người mua tiết kiệm chi phí và công sức.
- Hạn chế: Chi phí cao hơn cho người bán do bao gồm dỡ hàng. Người mua vẫn phải lo thủ tục nhập khẩu.
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng cho khách hàng tại Canada theo điều kiện DPU Toronto Warehouse, Canada Incoterms 2020. Người bán vận chuyển hàng đến kho tại Toronto, dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển và chịu mọi chi phí, rủi ro đến thời điểm này. Người mua làm thủ tục nhập khẩu và nhận hàng từ kho.
7. DDP (Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế)
Đây là quy tắc mà người bán có trách nhiệm tối đa. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro, bao gồm vận chuyển, bảo hiểm, thủ tục hải quan xuất/nhập khẩu và nộp thuế nhập khẩu, để giao hàng đến địa điểm quy định tại nước nhập khẩu. Người mua chỉ cần nhận hàng.
- Trách nhiệm của người bán:
- Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
- Sắp xếp và trả chi phí vận chuyển đến địa điểm quy định.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu và nhập khẩu, nộp thuế nhập khẩu.
- Chịu rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa cho đến khi hàng đến địa điểm quy định.
- Trách nhiệm của người mua:
- Nhận hàng tại địa điểm quy định.
- Chịu chi phí dỡ hàng (nếu không có thỏa thuận khác).
- Rủi ro chuyển giao: Khi hàng hóa được đặt tại địa điểm quy định, sẵn sàng để dỡ hàng.
- Ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Người mua hầu như không phải lo lắng về vận chuyển, hải quan hay thuế, rất thuận tiện.
- Hạn chế: Chi phí cao nhất cho người bán, và người bán cần am hiểu quy định hải quan, thuế tại nước nhập khẩu.
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng cho khách hàng tại Brazil theo điều kiện DDP Sao Paulo Warehouse, Brazil Incoterms 2020. Người bán vận chuyển hàng đến kho tại Sao Paulo, làm thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam, thủ tục nhập khẩu và nộp thuế tại Brazil. Người mua chỉ cần nhận hàng tại kho.

Nhóm 2: Áp dụng cho vận tải biển và thủy nội địa
Nhóm này bao gồm 4 quy tắc Incoterms 2020 được thiết kế đặc biệt cho vận tải biển và thủy nội địa (ví dụ: vận chuyển bằng tàu biển hoặc sà lan trên sông, kênh). Các quy tắc này tập trung vào các điểm chuyển giao hàng hóa tại cảng, đặc biệt liên quan đến việc bốc hàng lên tàu hoặc dọc mạn tàu.
8. FAS (Free Alongside Ship – Giao dọc mạn tàu)
Người bán giao hàng bằng cách đặt hàng hóa dọc mạn tàu (bên cạnh tàu) tại cảng xuất khẩu do người mua chỉ định. Người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ thời điểm hàng được đặt dọc mạn tàu. Quy tắc này thường được sử dụng cho hàng hóa cồng kềnh hoặc hàng rời (bulk cargo).
-
Trách nhiệm của người bán:
-
Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
-
Đưa hàng hóa đến dọc mạn tàu tại cảng xuất khẩu quy định.
-
Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
-
-
Trách nhiệm của người mua:
-
Chịu chi phí và rủi ro từ khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu.
-
Sắp xếp và trả chi phí bốc hàng lên tàu, vận chuyển từ cảng xuất khẩu đến cảng đích, và thủ tục hải quan nhập khẩu.
-
Chỉ định tàu và thông báo cho người bán về thời gian, địa điểm giao hàng.
-
-
Rủi ro chuyển giao: Khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu tại cảng xuất khẩu.
-
Ưu điểm và hạn chế:
-
Ưu điểm: Người bán có trách nhiệm tương đối thấp, chỉ cần đưa hàng đến dọc mạn tàu. Phù hợp cho các lô hàng lớn, như hàng rời hoặc hàng hóa quá khổ.
-
Hạn chế: Người mua phải quản lý toàn bộ quy trình từ bốc hàng lên tàu, vận chuyển và thủ tục nhập khẩu, có thể phức tạp nếu không quen thuộc với quy trình cảng biển.
-
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng hóa (gỗ nguyên liệu) cho khách hàng tại Hàn Quốc theo điều kiện FAS Port of Hai Phong, Viet Nam Incoterms 2020. Người bán đưa hàng đến dọc mạn tàu tại cảng Hải Phòng và làm thủ tục xuất khẩu. Người mua chịu chi phí bốc hàng lên tàu, cước vận chuyển đến Hàn Quốc và thủ tục nhập khẩu.
9. FOB (Free On Board – Giao lên tàu)
Người bán chịu chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được đặt lên tàu tại cảng xuất khẩu. Rủi ro chuyển giao sang người mua khi hàng hóa qua lan can tàu (hoặc được đặt an toàn trên tàu). Quy tắc này phổ biến trong vận tải biển quốc tế.
-
Trách nhiệm của người bán:
-
Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
-
Bốc hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu do người mua chỉ định.
-
Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
-
-
Trách nhiệm của người mua:
-
Chịu chi phí và rủi ro từ khi hàng hóa được đặt lên tàu.
-
Sắp xếp và trả chi phí vận chuyển từ cảng xuất khẩu đến cảng đích, cũng như thủ tục hải quan nhập khẩu.
-
Chỉ định tàu và thông báo cho người bán về thời gian, địa điểm giao hàng.
-
-
Rủi ro chuyển giao: Khi hàng hóa qua lan can tàu hoặc được đặt an toàn trên tàu tại cảng xuất khẩu.
-
Ưu điểm và hạn chế:
-
Ưu điểm: Người bán chịu trách nhiệm bốc hàng lên tàu, giảm bớt gánh nặng cho người mua so với FAS. Phù hợp với các giao dịch xuất khẩu tiêu chuẩn.
-
Hạn chế: Người mua vẫn phải quản lý vận chuyển từ cảng xuất khẩu và thủ tục nhập khẩu, cần phối hợp chặt chẽ với hãng tàu.
-
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán container hàng may mặc cho khách hàng tại Mỹ theo điều kiện FOB Port of Ho Chi Minh City, Viet Nam Incoterms 2020. Người bán bốc hàng lên tàu tại cảng TP.HCM và làm thủ tục xuất khẩu. Người mua chịu chi phí vận chuyển từ TP.HCM đến Mỹ và làm thủ tục nhập khẩu.
10. CFR (Cost and Freight – Tiền hàng và cước phí)
Người bán chịu chi phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đích quy định, nhưng rủi ro chuyển giao sang người mua khi hàng hóa được đặt lên tàu tại cảng xuất khẩu. Người bán không bắt buộc mua bảo hiểm cho hàng hóa.
-
Trách nhiệm của người bán:
-
Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
-
Sắp xếp và trả chi phí vận chuyển đến cảng đích quy định.
-
Bốc hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu.
-
Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
-
-
Trách nhiệm của người mua:
-
Chịu rủi ro từ khi hàng hóa được đặt lên tàu tại cảng xuất khẩu.
-
Chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đích (nếu không có thỏa thuận khác).
-
Làm thủ tục hải quan nhập khẩu và chi phí liên quan.
-
-
Rủi ro chuyển giao: Khi hàng hóa qua lan can tàu hoặc được đặt an toàn trên tàu tại cảng xuất khẩu.
-
Ưu điểm và hạn chế:
-
Ưu điểm: Người bán lo chi phí vận chuyển đến cảng đích, giảm gánh nặng logistics cho người mua.
-
Hạn chế: Người mua chịu rủi ro từ khi hàng lên tàu, nên cần cân nhắc mua bảo hiểm để bảo vệ hàng hóa trong hành trình biển.
-
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán hàng hóa (cá đông lạnh) cho khách hàng tại Nhật Bản theo điều kiện CFR Port of Yokohama, Japan Incoterms 2020. Người bán bốc hàng lên tàu tại cảng Việt Nam, trả cước phí vận chuyển đến cảng Yokohama. Người mua chịu rủi ro từ khi hàng lên tàu và lo thủ tục nhập khẩu tại Nhật Bản.
11. CIF (Cost, Insurance and Freight – T money hàng, bảo hiểm và cước phí)
Tương tự CFR, nhưng người bán bắt buộc mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển đến cảng đích. Theo Incoterms 2020, mức bảo hiểm tối thiểu là 110% giá trị hàng hóa, theo điều kiện Institute Cargo Clauses C (bảo hiểm rủi ro cơ bản). Rủi ro vẫn chuyển giao sang người mua khi hàng hóa được đặt lên tàu.
-
Trách nhiệm của người bán:
-
Cung cấp hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ cần thiết.
-
Sắp xếp và trả chi phí vận chuyển đến cảng đích quy định.
-
Mua bảo hiểm hàng hóa (mức tối thiểu 110% giá trị hàng hóa, điều kiện C).
-
Bốc hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu.
-
Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (nếu áp dụng).
-
-
Trách nhiệm của người mua:
-
Chịu rủi ro từ khi hàng hóa được đặt lên tàu tại cảng xuất khẩu.
-
Chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đích (nếu không có thỏa thuận khác).
-
Làm thủ tục hải quan nhập khẩu và chi phí liên quan.
-
-
Rủi ro chuyển giao: Khi hàng hóa qua lan can tàu hoặc được đặt an toàn trên tàu tại cảng xuất khẩu.
-
Ưu điểm và hạn chế:
-
Ưu điểm: Người mua được bảo vệ bởi bảo hiểm do người bán mua, giảm rủi ro tài chính nếu hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng trong hành trình biển.
-
Hạn chế: Mức bảo hiểm tối thiểu (điều kiện C) chỉ bao gồm các rủi ro cơ bản, người mua có thể cần bảo hiểm bổ sung cho rủi ro toàn diện.
-
Ví dụ minh họa: Một công ty tại Việt Nam bán container hàng điện tử cho khách hàng tại Đức theo điều kiện CIF Port of Hamburg, Germany Incoterms 2020. Người bán bốc hàng lên tàu tại cảng Việt Nam, trả cước phí vận chuyển đến cảng Hamburg và mua bảo hiểm (110% giá trị hàng, điều kiện C). Người mua chịu rủi ro từ khi hàng lên tàu và lo thủ tục nhập khẩu tại Đức.

Giá trị thực tiễn của cuốn sách Incoterms 2020
Cuốn sách “Incoterms 2020” của tác giả Vũ Thu Phương không chỉ đơn thuần là một tài liệu tham khảo mà còn là cẩm nang thực tiễn dành cho doanh nghiệp, doanh nhân, cũng như sinh viên chuyên ngành logistics, xuất nhập khẩu. Sách được biên soạn công phu, mang nhiều điểm nổi bật:
- Trình bày song ngữ Anh – Việt: Nội dung được biên soạn song ngữ giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ các thuật ngữ thương mại quốc tế, đặc biệt hữu ích với những ai mới bắt đầu làm quen với Incoterms.
- Cập nhật những thay đổi mới nhất: Cuốn sách cung cấp thông tin chi tiết về các điểm mới trong Incoterms 2020 so với phiên bản 2010, điển hình như:
-
-
Thay thế điều kiện DAT bằng DPU (Delivered at Place Unloaded)
-
Nâng cấp mức bảo hiểm tối thiểu trong điều kiện CIP và CIF. Những cập nhật này đảm bảo người đọc nắm bắt kịp thời để áp dụng đúng quy tắc trong thực tế.
-
- Tính ứng dụng cao trong công việc: Sách đưa ra nhiều ví dụ minh họa cụ thể và hướng dẫn cách viết điều kiện Incoterms trong hợp đồng (ví dụ: CIF, Cat Lai Ho Chi Minh – Incoterms 2020), giúp người đọc dễ dàng áp dụng vào nghiệp vụ hàng ngày.
- Hỗ trợ đa lĩnh vực liên quan: Ngoài Incoterms, sách còn cung cấp thêm kiến thức về Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) và các quy định hải quan, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do và thuận lợi trong quá trình thông quan.
- Ngôn ngữ rõ ràng, dễ tiếp cận: Với lối diễn đạt mạch lạc, cấu trúc khoa học và phần chú giải chi tiết, cuốn sách phù hợp với mọi đối tượng, từ sinh viên mới bắt đầu học tập đến các chuyên gia, quản lý doanh nghiệp cần hệ thống hóa kiến thức phục vụ công việc.
Lời kết
Incoterms 2020 – Quy Tắc Của ICC Về Sử Dụng Các Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế Và Nội Địa (Song Ngữ Anh – Việt) là một tài liệu thiết yếu, mang tính thực tiễn cao cho bất kỳ ai tham gia vào lĩnh vực thương mại quốc tế. Với nội dung song ngữ rõ ràng, cập nhật những thay đổi mới nhất, và sự kết hợp giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế, cuốn sách không chỉ giúp người đọc nắm vững 11 quy tắc Incoterms mà còn hỗ trợ tối ưu trong việc tận dụng các cơ hội từ hiệp định thương mại tự do và quy định hải quan.
Truy cập web/app Fahasa.com hoặc đến nhà sách Fahasa gần nhất để sở hữu ngay cuốn sách Incoterms 2020 với giá tốt cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Ghé blog Fahasa để xem thêm nhiều nội dung bổ ích khác!






