Tết Trung Thu từ bao đời nay đã trở thành nét đẹp không thể thiếu trong đời sống văn hóa người Việt. Đây không chỉ là ngày hội rộn ràng dành cho trẻ thơ vui chơi, phá cỗ, mà còn là khoảnh khắc sum vầy thiêng liêng, khi gia đình quây quần bên mâm cỗ trông trăng, thưởng vị bánh nồng nàn và lắng nghe những câu chuyện huyền thoại vọng về từ thuở xa xưa. Năm 2025, Trung Thu lại gõ cửa, mang theo bao xúc cảm ấm áp và những truyền thống ngọt ngào đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Tết Trung Thu 2025 ngày mấy dương lịch?
Theo lịch âm dương, Tết Trung Thu 2025 là Thứ Hai, ngày 6 tháng 10 dương lịch, tức ngày 15 tháng 8 (Rằm tháng Tám) âm lịch. Đây là thời khắc trăng tròn và sáng nhất trong năm, biểu tượng cho sự viên mãn, đoàn tụ và niềm hạnh phúc tròn đầy.
Nguồn gốc ngày Tết Trung Thu
Tết Trung Thu có nguồn gốc từ văn hóa Trung Hoa cổ đại, được ghi nhận tổ chức lần đầu vào thời nhà Đường và nhà Tống. Thuở ban đầu, đây là lễ hội cúng trăng, tạ ơn trời đất sau mùa vụ bội thu. Khi du nhập vào Việt Nam, Trung Thu đã được người Việt tiếp nhận, sáng tạo và bồi đắp, để rồi trở thành một lễ hội mang đậm bản sắc dân tộc.
Trong cung đình phong kiến, đặc biệt dưới triều Lý và Trần, Tết Trung Thu được tổ chức trang trọng với nghi lễ cúng trăng, làm thơ, thưởng hoa, cùng những tiết mục nghệ thuật cung đình như múa lân, múa rồng. Qua thời gian, không khí lễ hội dần lan tỏa ra đời sống dân gian, trở thành ngày hội tưng bừng của mọi tầng lớp nhân dân.
> Tham khảo các mẫu lồng đèn đẹp tại đây.
Truyện dân gian ngày Tết Trung Thu
1. Hằng Nga và Hậu Nghệ
Ngày xưa, trên bầu trời xuất hiện mười mặt trời cùng lúc, khiến thế gian nóng như thiêu như đốt. Cây cối khô héo, sông suối cạn kiệt, muôn loài điêu đứng. Trước thảm họa ấy, một vị xạ thủ tài ba tên Hậu Nghệ được lệnh từ vua Nghiêu lên núi Côn Lôn, dùng cung tên thần bắn rơi chín mặt trời, chỉ để lại một mặt trời duy nhất để duy trì sự sống. Nhờ công lao to lớn, Hậu Nghệ được Tây Vương Mẫu ban cho một viên thuốc trường sinh bất tử. Tuy nhiên, ông không uống ngay mà mang về nhà, giao cho vợ là Hằng Nga cất giữ.
Hằng Nga là một người phụ nữ xinh đẹp, thông minh và hiền hậu. Nàng yêu thương Hậu Nghệ hết mực và luôn trân trọng cuộc sống bình dị bên chồng. Nhưng tai họa ập đến khi một kẻ tên là Bồng Mông – học trò phản trắc của Hậu Nghệ – biết được chuyện thuốc trường sinh và âm mưu chiếm đoạt. Một ngày nọ, khi Hậu Nghệ đi vắng, Bồng Mông lẻn vào nhà, ép Hằng Nga giao nộp thuốc. Biết không thể chống lại, Hằng Nga đành uống viên thuốc để bảo vệ bí mật và tránh bị cướp. Ngay sau đó, nàng bay lên trời, và cuối cùng dừng lại ở cung trăng, nơi gần gũi nhất với trần gian.

Từ đó, Hằng Nga sống cô đơn trong cung Quảng Hàn, chỉ có thỏ ngọc làm bạn. Nàng ngày ngày nhìn xuống trần gian, nhớ thương Hậu Nghệ và cuộc sống xưa kia. Cung trăng lạnh lẽo, dù đẹp đẽ nhưng không thể xoa dịu nỗi cô đơn trong lòng nàng. Hằng Nga trở thành biểu tượng của sự hy sinh, của tình yêu thủy chung và nỗi buồn vĩnh cửu dưới ánh trăng.
Khi biết tin Hằng Nga đã bay lên cung trăng, Hậu Nghệ vô cùng đau khổ. Vào mỗi đêm rằm tháng Tám – ngày trăng sáng nhất trong năm – ông bày mâm cỗ dưới ánh trăng, đặt bánh trái và hoa quả, hướng lên trời để tưởng nhớ người vợ yêu quý. Phong tục này dần lan rộng trong dân gian, trở thành lễ hội Trung Thu, nơi mọi người cùng nhau ngắm trăng, ăn bánh và kể lại câu chuyện cảm động về Hằng Nga và Hậu Nghệ.
Hình ảnh Hằng Nga xinh đẹp, dịu dàng, cô đơn nơi cung trăng đã trở thành biểu tượng thiêng liêng trong văn hóa Á Đông. Nàng đại diện cho tình yêu thủy chung, sự hy sinh cao cả và vẻ đẹp thần thoại. Mỗi dịp Trung Thu, khi ánh trăng rằm soi sáng khắp nơi, người ta lại nhớ đến nàng, người phụ nữ đã chọn sống cô đơn để bảo vệ điều thiêng liêng, để tình yêu vượt qua cả thời gian và không gian.
2. Chú Cuội và cây đa thần (Chú Cuội cung trăng)
Ngày xưa, có một người tiều phu tên là Cuội, tính tình hiền lành, chăm chỉ. Một hôm, như thường lệ, Cuội vào rừng đốn củi. Khi men theo một con suối nhỏ, anh tình cờ phát hiện hang cọp, bên trong có bốn con cọp con đang nô đùa. Không ngần ngại, Cuội vung rìu giết chết cả bốn. Đúng lúc ấy, cọp mẹ trở về. Nghe tiếng gầm vang sau lưng, Cuội hoảng hốt bỏ rìu, vội leo lên một cây cao để trốn.
Từ trên cao, Cuội bàng hoàng chứng kiến một cảnh tượng lạ lùng. Cọp mẹ tiến đến một gốc cây gần đó, hái vài chiếc lá, nhai rồi mớm cho từng con. Chỉ trong khoảnh khắc, cả bốn con cọp con bừng tỉnh, chạy nhảy tung tăng như chưa hề chết. Cuội sửng sốt vô cùng. Đợi khi cọp mẹ dắt đàn đi, anh liền xuống đào gốc cây thần mang về.
Trên đường, Cuội gặp một ông lão ăn mày nằm bất động bên bãi cỏ. Chợt nhớ đến cây lạ, anh hái vài lá, nhai rồi mớm cho ông lão. Kỳ diệu thay, ông lão hồi tỉnh. Nghe Cuội kể lại, ông lão thốt lên: “Đây chính là cây cải tử hoàn sinh, trời ban cho con để cứu người. Nhưng nhớ kỹ, chớ bao giờ tưới bằng nước bẩn, kẻo cây sẽ bay lên trời.”
Cuội mang cây về trồng ở góc vườn phía đông, ngày ngày chăm tưới bằng nước giếng trong. Nhờ cây thần, anh cứu sống biết bao người, tiếng lành đồn xa. Một lần, Cuội cứu con gái của một phú hộ. Cảm kích, nàng xin được làm vợ Cuội. Họ sống bên nhau hạnh phúc.
Nhưng tai họa bất ngờ ập đến. Khi Cuội vắng nhà, bọn cướp ác đi ngang, biết tin về cây thần, chúng giết vợ Cuội, moi ruột ném xuống sông. Cuội trở về, mớm lá cây nhưng vô ích vì vợ đã mất ruột. Chú chó trung thành của Cuội thấy vậy liền hiến ruột mình thay thế. Kỳ lạ thay, vợ Cuội sống lại, nhưng từ đó trở nên đãng trí, hay quên.

Một hôm, trong lúc Cuội đi xa, vợ vô tình lấy nước bẩn tưới cây. Ngay lập tức, cây rung chuyển, bật gốc bay thẳng lên trời. Vừa về tới, Cuội hốt hoảng lao tới níu giữ, nhưng không kịp. Cây thần cuốn anh bay theo, dừng lại trên cung trăng.
Từ ấy, Cuội sống mãi nơi cung Quảng cùng cây đa thần. Mỗi độ trăng rằm tháng Tám, nhìn lên vầng trăng sáng, người ta lại thấy bóng dáng một người ngồi dưới gốc cây. Đó chính là Chú Cuội, biểu tượng của lòng nhân ái, sự hy sinh và nỗi cô đơn vĩnh hằng dưới ánh trăng thu.
3. Vua Đường Minh Hoàng lên cung trăng
Vào thời nhà Đường, có một vị vua nổi tiếng là Đường Minh Hoàng, tên thật là Lý Long Cơ, người trị vì đất nước Trung Hoa với tài năng và lòng yêu nghệ thuật sâu sắc. Một đêm rằm tháng Tám, khi ánh trăng tròn và sáng như gương soi khắp Ngự Uyển, vua Minh Hoàng đang thưởng nguyệt thì gặp một đạo sĩ có phép tiên. Biết nhà vua ao ước được một lần lên cung trăng để tận mắt chiêm ngưỡng cảnh tiên, vị đạo sĩ đã dùng phép thuật đưa vua bay lên trời.
Khi đến cung trăng, vua Minh Hoàng choáng ngợp trước khung cảnh huyền ảo. Cung điện nguy nga, ánh sáng lung linh, hoa nở khắp nơi và hàng trăm tiên nữ xinh đẹp đang múa hát. Trong không gian ấy, vua được thưởng thức một điệu múa kỳ diệu mang tên “Nghê Thường Vũ Y” – một vũ khúc mềm mại, uyển chuyển như mây bay, khiến lòng người mê đắm. Vua say sưa thưởng thức cảnh tiên đến mức quên cả thời gian, mãi đến khi đạo sĩ nhắc nhở, ông mới quay về trần thế.
Trở lại hoàng cung, hình ảnh cung trăng và điệu múa Nghê Thường vẫn in đậm trong tâm trí vua. Ông truyền lệnh cho các nhạc công và vũ nữ trong triều luyện tập điệu múa ấy để biểu diễn vào mỗi dịp rằm tháng Tám. Từ đó, lễ hội Trung Thu với các hoạt động rước đèn, múa hát, phá cỗ dưới trăng được tổ chức rộng rãi trong dân gian, như một cách tái hiện lại chuyến du ngoạn kỳ diệu của nhà vua.
Có truyền thuyết khác kể rằng, rằm tháng Tám cũng chính là ngày sinh nhật của vua Đường Minh Hoàng, nên triều đình ra lệnh cho dân chúng khắp nơi treo đèn, bày tiệc ăn mừng. Dần dần, việc giăng đèn, bày cỗ, ngắm trăng trong ngày rằm tháng Tám trở thành phong tục truyền thống, được lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Câu chuyện vua Minh Hoàng lên cung trăng không chỉ là một truyền thuyết kỳ ảo, mà còn là minh chứng cho sự giao thoa giữa văn hóa cung đình và đời sống dân gian, giữa mộng tưởng và hiện thực, tạo nên một nét đẹp đặc trưng trong lễ hội Trung Thu Á Đông.
4. Sự tích bà lão và con sư tử
Sự tích bà lão và con sư tử là một câu chuyện dân gian đầy màu sắc huyền thoại, mang theo bài học sâu sắc về lòng nhân hậu, trí tuệ và sự cảm hóa. Dù không phổ biến như các truyền thuyết về Hằng Nga hay Chú Cuội, câu chuyện này vẫn được lưu truyền trong một số vùng văn hóa Á Đông, đặc biệt là trong bối cảnh lễ hội Trung Thu có múa lân, vốn được xem là hình ảnh biểu tượng của con sư tử được cảm hóa.
Ngày xưa, có một ngôi làng nhỏ nằm ven rừng, nơi người dân thường xuyên bị quấy phá bởi một con sư tử hung dữ. Nó thường xuất hiện vào ban đêm, phá hoại mùa màng, làm hại gia súc và khiến dân làng sống trong sợ hãi. Không ai dám đối mặt với nó, bởi tiếng gầm của nó vang như sấm, và móng vuốt sắc bén có thể xé toang bất cứ thứ gì.

Trong làng có một bà lão sống đơn độc, nghèo khó nhưng nổi tiếng là người hiền hậu và thông minh. Một đêm trăng sáng, khi con sư tử lại xuất hiện, bà lão không chạy trốn như mọi người. Thay vào đó, bà ngồi trước cửa nhà, thắp một ngọn đèn dầu và bày một mâm cỗ nhỏ gồm bánh trái, hoa quả. Khi con sư tử tiến đến, bà không tỏ vẻ sợ hãi mà nhẹ nhàng nói: “Nếu ngươi đói, hãy ăn. Nhưng đừng làm hại dân làng nữa. Họ cũng nghèo khổ như ta.”
Con sư tử ban đầu gầm lên dữ dội, nhưng rồi dừng lại, nhìn bà lão một lúc lâu. Có lẽ vì chưa từng thấy ai đối xử với nó bằng lòng nhân hậu như vậy. Nó tiến đến, ăn vài miếng bánh, rồi quay đầu bỏ đi. Từ đó, con sư tử không còn phá hoại làng nữa. Thậm chí, nó còn giúp dân làng đuổi thú dữ khác, bảo vệ mùa màng.
Dân làng cảm kích bà lão, tôn bà như một vị thánh sống. Họ dựng tượng con sư tử trước đình làng để tưởng nhớ sự kiện kỳ diệu ấy. Về sau, vào mỗi dịp Trung Thu, người ta tổ chức múa lân, hình tượng hóa con sư tử đã được cảm hóa như một cách tôn vinh lòng nhân ái và trí tuệ. Múa lân không chỉ là biểu diễn nghệ thuật, mà còn mang ý nghĩa xua đuổi tà ma, cầu chúc bình an và thịnh vượng.
Câu chuyện bà lão và con sư tử tuy giản dị nhưng chứa đựng thông điệp sâu sắc: đôi khi, sức mạnh không nằm ở vũ lực, mà ở lòng tốt và sự thấu hiểu. Chính điều đó mới có thể cảm hóa được những điều tưởng chừng như không thể thay đổi. Và trong ánh trăng Trung Thu, hình ảnh con lân nhảy múa rộn ràng chính là sự tái hiện của truyền thuyết ấy, một biểu tượng của hòa bình và đoàn kết.
Ý nghĩa ngày Tết Trung Thu
-
Tết đoàn viên: Đây là dịp để các thành viên trong gia đình sum họp, quây quần bên mâm cỗ, cùng nhau thưởng thức bánh Trung Thu, ngắm trăng sáng và sẻ chia những câu chuyện đời thường.
-
Tết của thiếu nhi: Trẻ em được rước đèn, phá cỗ, nhận quà và tham gia những trò chơi dân gian đầy hứng khởi. Qua đó, các em cảm nhận được tình yêu thương ấm áp từ gia đình và cộng đồng.
-
Tết của lòng tri ân: Người lớn bày tỏ sự biết ơn với tổ tiên, trời đất và những người thân yêu. Trung Thu trở thành cầu nối gắn kết các thế hệ, bồi đắp tình cảm gia đình thêm bền chặt.
-
Tết của bản sắc văn hóa: Thông qua những nghi lễ, phong tục và trò chơi truyền thống, Tết Trung Thu góp phần gìn giữ, phát huy những giá trị văn hóa đặc trưng của dân tộc Việt Nam.

Phong tục ngày Tết Trung Thu
-
Làm và thưởng thức bánh Trung Thu: Những chiếc bánh nướng, bánh dẻo với đủ loại nhân như thập cẩm, đậu xanh, trứng muối… từ lâu đã trở thành hương vị đặc trưng, không thể thiếu trong ngày Tết.
-
Rước đèn lồng: Trẻ em tung tăng rước đèn ông sao, đèn cá chép, đèn kéo quân… tạo nên khung cảnh lung linh, rực rỡ trong đêm rằm.
-
Múa lân, múa rồng: Tiếng trống rộn ràng cùng những màn múa lân, múa rồng khắp phố phường đem lại bầu không khí sôi động, gửi gắm ước nguyện về may mắn và bình an.
-
Phá cỗ đêm trăng: Mâm cỗ gồm bánh Trung Thu, hoa quả, kẹo và trà được bày biện tươm tất để cả gia đình quây quần thưởng thức dưới ánh trăng tròn.
-
Ngắm trăng và nghe chuyện cổ tích: Trong không gian ấm áp, người lớn kể cho trẻ em nghe những câu chuyện huyền thoại về chị Hằng, chú Cuội, thỏ ngọc… để lại những ký ức tuổi thơ khó quên.
> Tham khảo các mẫu lồng đèn đẹp tại đây.
Lời kết
Tết Trung Thu không chỉ là ngày hội ngập tràn sắc màu, tiếng cười và hương vị ngọt ngào của bánh nướng, bánh dẻo, mà còn là dịp để mỗi người hướng về gia đình, cội nguồn và những giá trị văn hóa truyền thống. Năm 2025, khi trăng rằm tháng Tám lại tròn đầy, mong rằng mỗi chúng ta đều có thể tận hưởng một mùa Trung Thu ấm áp, trọn vẹn bên những người thân yêu.
Ghé blog Fahasa để xem thêm nhiều nội dung khác!






